Liên minh châu Âu (EU) quản lý nhập khẩu nông sản dựa trên một hệ thống pháp lý thống nhất cho toàn khối, thay vì quy định riêng lẻ theo từng quốc gia. Trọng tâm của hệ thống này là Luật Sức khỏe Thực vật của EU (Plant Health Law – Regulation (EU) 2016/2031), có hiệu lực đầy đủ từ năm 2019 và liên tục được cập nhật thông qua các quy định hướng dẫn và danh mục kỹ thuật.
Đối với hàng nông sản nhập khẩu từ Việt Nam, tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của EU không chỉ nhằm ngăn chặn sinh vật gây hại xâm nhập, mà còn kiểm soát dư lượng hóa chất, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)
Mọi lô hàng nông sản tươi xuất khẩu vào EU đều bắt buộc phải có Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp, phù hợp với chuẩn của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC).
Giấy chứng nhận này xác nhận rằng:
- Lô hàng đã được kiểm tra và không mang sinh vật gây hại thuộc danh sách kiểm soát của EU.
- Hàng hóa đáp ứng các yêu cầu cụ thể về kiểm dịch của thị trường EU.
- Thông tin về vùng trồng, cơ sở đóng gói và xử lý sau thu hoạch là chính xác và có thể truy xuất.
Bất kỳ sai lệch nào giữa hồ sơ và thực tế lô hàng đều có thể dẫn đến việc giữ hàng hoặc từ chối nhập khẩu ngay tại cửa khẩu EU.
Danh mục sinh vật gây hại và kiểm soát rủi ro
EU áp dụng Danh mục sinh vật gây hại kiểm dịch được quy định trong Regulation (EU) 2019/2072, trong đó liệt kê các sinh vật gây hại bị cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt đối với từng nhóm sản phẩm.
Đối với trái cây tươi, đặc biệt là các mặt hàng nhiệt đới, EU yêu cầu:
- Vùng trồng phải được giám sát và không phát hiện sinh vật gây hại thuộc danh mục cấm.
- Có biện pháp phòng ngừa, giám sát và ghi nhận dịch hại trong suốt quá trình canh tác.
- Một số trường hợp phải áp dụng xử lý sau thu hoạch hoặc biện pháp bổ sung theo yêu cầu riêng của từng mặt hàng.
Quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL)
Ngoài kiểm dịch thực vật, hàng nông sản nhập khẩu vào EU phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy định (EC) No 396/2005 về Mức dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc bảo vệ thực vật.
Điểm đặc biệt của thị trường EU là:
- MRL của EU thường thấp hơn so với nhiều thị trường khác.
- Một số hoạt chất được phép sử dụng tại Việt Nam nhưng bị cấm hoặc giới hạn rất thấp tại EU.
- EU có quyền kiểm tra ngẫu nhiên hoặc tăng cường kiểm tra đối với các mặt hàng có tiền sử vi phạm.
Việc không tuân thủ MRL có thể dẫn đến cảnh báo trên hệ thống RASFF, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của doanh nghiệp và ngành hàng.
Truy xuất nguồn gốc và hệ thống kiểm soát chính thức
Theo Regulation (EU) 2017/625 về kiểm soát chính thức, EU yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu phải đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc xuyên suốt từ vùng trồng đến lô hàng xuất khẩu.
Thông tin tối thiểu phải bao gồm:
- Mã số vùng trồng
- Cơ sở đóng gói
- Nhật ký canh tác
- Hồ sơ xử lý sau thu hoạch
Từ Q1/2026, EU tăng cường yêu cầu về tính đầy đủ và nhất quán của hồ sơ, đồng thời đẩy mạnh việc kiểm tra chéo thông tin thông qua hệ thống điện tử TRACES NT.
Những điểm siết chặt đáng lưu ý từ Q1/2026
Bước sang giai đoạn Q1/2026, EU dự kiến:
- Tăng tần suất kiểm tra đối với các nhóm sản phẩm có rủi ro cao.
- Mở rộng danh mục sinh vật gây hại cần giám sát.
- Yêu cầu hồ sơ truy xuất chi tiết hơn, đặc biệt đối với vùng trồng mới hoặc vùng có tiền sử vi phạm.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể chỉ xử lý hồ sơ ở giai đoạn cuối, mà phải kiểm soát chất lượng ngay từ vùng trồng và quy trình canh tác.
Vai trò của An Supply trong việc đáp ứng tiêu chuẩn EU
An Supply hỗ trợ đối tác xây dựng hệ thống kiểm soát phù hợp với các quy định của EU, bao gồm lựa chọn vùng trồng, giám sát canh tác, kiểm soát dư lượng và chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu.
Với kinh nghiệm thực tế trong xuất khẩu nông sản sang các thị trường yêu cầu cao, An Supply đóng vai trò là đơn vị điều phối và giảm thiểu rủi ro cho đối tác khi tiếp cận thị trường EU.
Kết luận
Tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của EU là một hệ thống tổng hợp, đòi hỏi sự tuân thủ đồng bộ từ vùng trồng đến cửa khẩu nhập khẩu. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định này không chỉ giúp hàng Việt Nam đáp ứng yêu cầu pháp lý, mà còn nâng cao vị thế và tính cạnh tranh trên thị trường EU.

